Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trích xuất" (1)
trích xuất
Tiếng Anh
Động từextract, retrieve
Cảnh sát đã trích xuất dữ liệu từ camera an ninh.
The police extracted data from the security camera.
Từ liên quan "trích xuất" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trích xuất" (1)
Cảnh sát đã trích xuất dữ liệu từ camera an ninh.
The police extracted data from the security camera.
